Tin nổi bật

Đề thi THPT Quốc gia 2018 sẽ thế nào? Lộ trình thi THPT, tuyển sinh ĐH năm 2018 Thí sinh chưa trúng tuyển vẫn còn cơ hội vào các ngành mà mình yêu thích?

Điểm chuẩn Đại học Tài chính ngân hàng Hà Nội năm 2015

Bởi tuyensinh247 lúc 4:19 - 21/08/2015

Trường Đại học Tài chính ngân hàng Hà Nội đã công bố danh sách thí sinh trúng tuyển NV1 năm 2015

STT Họ và tên Ngày sinh Mã ngành Tên ngành Điểm

trúng tuyển

1

Âu Hải Sơn

24/07/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

2

Âu Xuân Mạnh

09/09/1996

D340301

Kế Toán

23

3

Bạch Gia Sơn

13/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

4

Bạch Ngọc Quỳnh Hương

05/01/1997

D340301

Kế Toán

22

5

Bùi Anh Tùng

30/05/1996

D340301

Kế Toán

26

6

Bùi Hải Nhi

23/07/1997

D340302

Kiểm Toán

21

7

Bùi Hoàng Long

26/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

8

Bùi Huyền Trang

23/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

9

Bùi Mạnh Hà

22/12/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

10

Bùi Minh Hằng

26/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

11

Bùi Ngô Huyền Anh

23/07/1996

D340301

Kế Toán

19

12

Bùi Thanh Tâm

14/09/1996

D340301

Kế Toán

21

13

Bùi Thị Hiển My

30/12/1997

D340301

Kế Toán

22

14

Bùi Thị Huyền My

19/08/1997

D340301

Kế Toán

22

15

Bùi Thị Mai

05/01/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

16

Bùi Thị Ngọc Trâm

14/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

17

Bùi Thị Oanh

29/03/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

18

Bùi Thị Phương

10/02/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

19

Bùi Thị Phương THảo

16/07/1997

D340301

Kế toán

15,25

20

Bùi Thị Thu Oanh

29/09/1995

D340301

Kế Toán

22

21

Bùi Thùy Duyên

14/05/1996

D340301

Kế Toán

22

22

Bùi Văn Nam

14/05/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

23

Bùi Văn Tuấn

01/01/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

24

Cái Ngô Diệu Hiền

13/12/1996

D340301

Kế Toán

21

25

Cao Tuấn Anh

08/05/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

26

Cao Thị Bích Ngọc

18/03/1997

D340301

Kế Toán

30

27

Cao Thị Hậu

15/04/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

28

Cao Thị Minh Thúy

31/03/1996

D340301

Kế Toán

21

29

Cao Thúy Hà

29/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

30

Chu Lan Hương

28/09/1997

D340301

Kế toán

16

31

Chu Ngọc Tiến

31/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

32

Chu Thanh Hằng

15/11/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

33

Chu Thị Huyền

23/08/1997

D340301

Kế Toán

17,25

34

Chu Việt Hà

09/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

35

Chung Thị Thanh Trang

29/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

36

Dương Cẩm Vân

04/02/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

37

Dương Hương Ly

25/09/1997

D340301

Kế Toán

21

38

Dương Thảo Linh

20/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

39

Dương Thế Tùng

12/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

40

Dương Thị Hồng Nhung

06/10/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18,25

41

Dương Thị Thu

18/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

42

Dương Thị Vui

10/02/1996

D340301

Kế Toán

25

43

Dương Thùy Linh

19/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

44

Dương Thùy Ninh

08/08/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

25

45

Dương Văn Hoàng

25/04/1996

D340301

Kế Toán

19

46

Đàm Thị Mai Sao

21/04/1997

D340301

Kế Toán

20

47

Đàm Thị Vân Anh

29/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

48

Đàm Trung Tuân

16/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

49

Đào Duy Sơn

19/05/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

50

Đào Hữu Hùng

23/05/1997

D340301

Kế Toán

19

51

Đào Mạnh Hoàng

04/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

52

Đào Thị Thu Ngân

06/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

53

Đào Thị Thu Thủy

20/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

54

Đào Thị Trang

28/02/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

20

55

Đào Trọng Ninh

28/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

56

Đào Trường Giang

09/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

57

Đào Việt Anh

21/07/1997

D340121

Kinh doanh thương mại

18,75

58

Đào Xuân Mai

01/06/1997

D340301

Kế Toán

21

59

Đặng Minh Sơn

02/10/1997

D340301

Kế toán

15,5

60

Đặng Ngọc Anh

24/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

61

Đặng Ngọc Ánh

14/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

62

Đặng Sơn Linh

11/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

63

Đặng Thị Chang

10/12/1994

D340301

Kế Toán

20

64

Đặng Thị Mỹ Huyền

12/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

65

Đặng Thị Phương Quỳnh

16/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

66

Đặng Thị Yến

21/12/1997

D340121

Kinh doanh thương mại

16,75

67

Đặng Thùy Dương

29/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

68

Đặng Thùy Linh

22/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

69

Đặng Trần Tùng

20/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

70

Đặng Xuân Hưởng

10/08/1995

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

71

Đậu Thị Hồng

18/08/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

72

Đinh Gia Sáng

22/01/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

18

73

Đinh Tấn Dương

28/08/1997

D340301

Kế Toán

20

74

Đinh Thị Huyền Trang

29/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

75

Đinh Thị Kim Thu

18/12/1996

D340301

Kế Toán

20

76

Đinh Thị Nga Giang

19/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

26

77

Đinh Thu Hiền

12/08/1997

D340301

Kế Toán

21

78

Đinh Viết Hậu

17/06/1997

D340301

Kế Toán

21

79

Đoàn Minh Nhật

21/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

80

Đoàn Thị Ngọc

06/04/1997

D340301

Kế Toán

19

81

Đoàn Thị Ngọc Hà

07/10/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,5

82

Đoàn Thị Phương Loan

05/12/1997

D340301

Kế toán

21

83

Đoàn Thị Thủy Tiên

24/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

84

Đoàn Thủy Tiên

13/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

85

Đoàn Trọng Chinh

24/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,5

86

Đoàn Văn Thái

03/03/1997

D340301

Kế toán

18

87

Đoàn Vũ Linh

02/07/1197

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

88

Đỗ Anh Tuấn

09/10/1997

D340301

Kế toán

20,5

89

Đỗ Danh Tùng

27/04/1996

D340301

Kế Toán

24

90

Đỗ Đức Độ

26/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

91

Đỗ Hoàng Anh

21/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

92

Đỗ Hoàng Hải

22/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

93

Đỗ Ngọc Khánh

14/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

94

Đỗ Như Quỳnh

03/11/1997

D340302

Kiểm Toán

19

95

Đỗ Thạch Anh

01/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

96

Đỗ Thị Hoa

10/08/1996

D340301

Kế Toán

20

97

Đỗ Thị Hồng

14/09/1997

D340301

Kế toán

15,75

98

Đỗ Thị Hồng Ánh

14/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

99

Đỗ Thị Hương Ly

21/02/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

100

Đỗ Thị Lan Anh

15/02/1997

D340301

Kế toán

16,75

101

Đỗ Thị Nga

07/11/1996

D340301

Kế Toán

18

102

Đỗ Thị Ngân

22/05/1997

D340301

Kế Toán

20

103

Đỗ Thị Nguyệt

27/08/1997

D340301

Kế Toán

22

104

Đỗ Thị Nguyệt Minh

23/09/1996

D340301

Kế Toán

24

105

Đỗ Thi Nhung

21/02/1997

D340301

Kế toán

15,75

106

Đỗ Thị Nhung

04/07/1997

D340301

Kế toán

17

107

Đỗ Thị Nhung

18/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

108

Đỗ Thị Tuyết

08/05/96

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15

109

Đỗ Thị Thanh Xuân

07/04/1996

D340301

Kế Toán

22

110

Đỗ Thị Thu

21/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

111

Đỗ Thị Thu Huyền

26/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

112

Đỗ Thị Trang

18/12/1996

D340301

Kế Toán

25

113

Đỗ Thị Xuân Quỳnh

12/02/1996

D340301

Kế Toán

24

114

Đỗ Thúy Hằng

12/04/1997

D340301

Kế Toán

19

115

Đỗ Văn Tú

02/02/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

17,25

116

Đỗ Văn Thao

16/09/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

25

117

Đỗ Văn Thống

03/01/1993

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

118

Đồng Văn Nam

11/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

119

Đới Thị Tiểu Ly

25/08/1997

D340302

Kiểm toán

17

120

Hà Quang Huy

15/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

121

Hà Tiến Đại

12/02/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,25

122

Hà Thị Thanh Thủy

26/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

123

Hán Thị Lũ

15/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

124

Hiền Thị Huyền

28/04/1996

D340301

Kế Toán

25

125

Hoàng An Linh

12/08/1996

D340301

Kế Toán

19

126

Hoàng Anh Thái

08/12/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

127

Hoàng Công Minh

20/10/195

D340301

Kế Toán

20

128

Hoàng Công Thiềm

01/05/1991

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

129

Hoàng Đức Huy

25/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

130

Hoàng Đức Khải

08/12/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,75

131

Hoàng Gia Lộc

28/10/1997

D340301

Kế toán

15,25

132

Hoàng Hải Anh

21/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

133

Hoàng Kiều Oanh

16/06/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

134

Hoàng Minh Trọng

02/07/1997

D340301

Kế Toán

21

135

Hoàng Quỳnh Giao

06/11/1997

D340301

Kế toán

15

136

Hoàng Tiến Thành

01/04/1997

D340301

Kế toán

15,25

137

Hoàng Thế Sơn

25/10/1996

D340301

Kế Toán

18

138

Hoàng Thị Hoa

03/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

139

Hoàng Thị Hương

15/04/1996

D340301

Kế Toán

20

140

Hoàng Thị Khánh Huyền

22/07/1997

D340301

Kế toán

15,75

141

Hoàng Thị Mai Trang

15/05/1997

D340301

Kế Toán

22

142

Hoàng Thị Mến

14/11/1996

D340301

Kế Toán

21

143

Hoàng Thị Phương

12/06/1996

D340301

Kế Toán

23

144

Hoàng Thị Quỳnh Trang

20/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

145

Hoàng Thị Tâm

11/10/1996

D340301

Kế Toán

19

146

Hoàng Thị Tuyết

07/05/1997

D340301

Kế toán

15,75

147

Hoàng Thị Thúy

17/03/1997

D340301

Kế Toán

21

148

Hoàng Thị Thùy Dung

07/06/1997

D340301

Kế Toán

21

149

Hoàng Thị Vân Anh

07/10/1996

D340301

Kế Toán

22

150

Hoàng Thị Vân Tắm

01/09/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18,5

151

Hoàng Thị Yến

30/03/1997

D340121

Kinh doanh thương mại

18

152

Hoàng Thu Trà

22/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

153

Hoàng Trâm Anh

14/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

154

Hồ Thị Hải Hiếu

02/09/1997

D340301

Kế Toán

20

155

Hồ Thị Linh

23/01/1997

D340301

Kế toán

17,75

156

Hồ Thị Quyên

01/03/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

157

Hứa Thị Lan

24/04/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

158

Kiều Thị Nhật Lệ

10/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

159

Khang A Vinh

06/08/1997

D340301

Kế Toán

21

160

Khuất Thị Hải Yến

22/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

161

Khúc Thị Hoa

06/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

162

Khương Thị Phương

12/09/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

22

163

La Thị Ly

20/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

164

Lại Minh Nghĩa

14/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

165

Lại Thị Nhung

20/06/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,25

166

Lại Thị Thanh Mai

16/12/1997

D340301

Kế Toán

19

167

Lê Ánh Nguyệt

14/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

168

Lê Bật Thắng

19/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

169

Lê Cẩm Tú

08/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

170

Lê Chí Quỳnh

13/03/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

171

Lê Duy Hoàng Anh

26/12/1997

D340301

Kế Toán

24

172

Lê Duy Khải

04/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

173

Lê Duy Tiên

19/01/1993

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

174

Lê Đức Lộc

25/03/1997

D340301

Kế Toán

15,75

175

Lê Hồ Sơn

19/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

176

Lê Hồng Phượng

18/03/1997

D340301

Kế Toán

20

177

Lê Hồng Quân

16/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,25

178

Lê Huy Hoàng

07/12/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

179

Lê Hương Ly

29/10/1997

D340301

Kế Toán

18

180

Lê Khánh Linh

01/05/1997

D340301

Kế Toán

20

181

Lê Khánh Linh

04/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,75

182

Lê Lan Anh

16/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

183

Lê Minh Thành

07/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

184

Lê Ngọc Hải

28/12/1997

D340301

Kế Toán

22

185

Lê Ngọc Hải

28/12/1997

D340301

Kế Toán

22

186

Lê Ngọc Mười

22/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

187

Lê Ngọc Quỳnh

29/07/1996

D340301

Kế Toán

20

188

Lê Ngọc Tuyến

24/08/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

189

Lê Phương Thảo

28/12/1996

D340302

Kiểm Toán

19

190

Lê Phương Trang

27/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

191

Lê Quang Hoàng Ánh

01/10/1993

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

192

Lê Quang Hưng

19/08/1997

D340301

Kế Toán

20

193

Lê Quang Hữu Hà

26/06/1997

D340301

Kế Toán

20

194

Lê Quang Quý

23/11/1995

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

195

Lê Tài Dũng

04/07/1997

D340301

Kế toán

17,5

196

Lê Tuấn Anh

14/01/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

197

Lê Tự Đức

07/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

198

Lê Thái Quyết

07/04/1992

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

24

199

Lê Thanh Hằng

17/07/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

22

200

Lê Thị Bích Hường

28/08/1995

D340301

Kế Toán

19

201

Lê Thị Hà

15/04/1994

D340301

Kế Toán

22

202

Lê Thị Hà Trang

04/10/97

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,5

203

Lê Thị Hằng

01/11/1997

D340301

Kế Toán

18,25

204

Lê Thị Hoài

03/05/197

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

25

205

Lê Thị Kim Vân

14/06/1997

D340301

Kế Toán

23

206

Lê Thị Lan

06/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21,25

207

Lê Thị Linh

03/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

208

Lê Thị Ngọc Anh

01/02/1997

D340301

Kế Toán

22

209

Lê Thị Phương Dung

27/01/1997

D340301

Kế Toán

17,5

210

Lê Thị Quyên

20/01/1996

D340301

Kế Toán

23

211

Lê Thị Quỳnh

06/11/1997

D340301

Kế Toán

17,25

212

Lê Thị Quỳnh Như

04/04/1996

D340301

Kế Toán

23

213

Lê Thị Quỳnh Trang

02/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

214

Lê Thị Thanh Tâm

28/08/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

19,5

215

Lê Thị Thơm

09/10/1995

D340301

Kế toán

15,75

216

Lê Thị Thu Hiền

17/11/1996

D340301

Kế Toán

21

217

Lê Thị Thu Phượng

26/01/1997

D340301

Kế Toán

23

218

Lê Thị Thùy

01/07/1997

D340301

Kế toán

17,5

219

Lê Thị Thùy Linh

15/12/1996

D340301

Kế Toán

20

220

Lê Thị Thùy Vy

15/08/1997

D340301

Kế toán

15,5

221

Lê Thị Trang

29/04/1995

D340301

Kế Toán

21

222

Lê Thu Thủy

26/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

223

Lê Văn Duy

22/10/1995

D340101

Quản trị kinh doanh

15,75

224

Lê Văn Khoa

14/09/1997

D340301

Kế Toán

20

225

Lê Văn Tuấn

12/05/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

226

Luyện Thị Thủy Tiên

04/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

227

Lương Minh Khoa

05/12/1996

D340301

Kế Toán

26

228

Lương Thị Thùy Linh

27/02/1997

D340301

Kế Toán

26

229

Lương Thị Vân Anh

18/04/1997

D340301

Kế Toán

17,25

230

Lưu Anh Đức

30/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

231

Lưu Bá Trung

20/09/1997

D340301

Kế Toán

19

232

Lưu Thị Thùy Linh

26/05/1997

D340301

Kế toán

16,25

233

Lý A Tỷ

20/08/1997

D340301

Kế Toán

23

234

Lý Thị Chi

25/12/1996

D340301

Kế Toán

20

235

Lý Thị Quỳnh Trang

15/04/1997

D340301

Kế Toán

25

236

Mạc Văn Hiệp

23/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

237

Mai Tú Thịnh

02/09/1997

D340301

Kế Toán

23

238

Mai Thị Nhung

15/03/1997

D340301

Kế Toán

20

239

Nông Thanh Thảo

12/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

240

Nông Thị Thêm

28/11/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

241

Nghiêm Văn Đức

12/03/1997

D340301

Kế Toán

22

242

Ngô Duy Hải

14/03/1997

D340301

Kế Toán

20,25

243

Ngô Kiều Trang

25/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

244

Ngô Minh Trang

31/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,5

245

Ngô Ngọc Quý

23/08/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

246

Ngô Thị Khuyên

09/08/1995

D340301

Kế Toán

21

247

Ngô Thị Minh Thu

18/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

248

Ngô Thị Thùy Dương

09/05/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

249

Ngô Thị Thương

09/09/1997

D340302

Kiểm Toán

20

250

Ngô Thị Vân Anh

13/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

251

Ngô Thu Thủy

18/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

252

Ngô Thúy Hồng

18/08/1997

D340302

Kiểm Toán

19

253

Ngô Xuân Tú

12/02/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

254

Ngô Xuân Việt

24/11/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

23

255

Ngôn Thị Xuyến

18/04/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

256

Nguyễn An Khánh

14/07/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

257

Nguyễn Anh Tú

09/08/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

258

Nguyễn Anh Tuấn

04/05/1996

D340302

Kiểm Toán

23

259

Nguyễn Bá Đình Khoa

24/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

260

Nguyễn Bá Nam

24/04/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

261

Nguyễn Bá Vinh

20/05/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

24

262

Nguyễn Bình Minh

19/09/1997

D340301

Kế Toán

22

263

Nguyễn Cảnh Lộc

17/02/1996

D340301

Kế Toán

18,75

264

Nguyễn Công Quân

05/11/1993

D340301

Kế Toán

22

265

Nguyễn Công Trung

11/06/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

266

Nguyễn Chính Trương

03/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

267

Nguyễn Diệu Linh

02/05/1996

D340301

Kế Toán

25

268

Nguyễn Duy Quyền

14/08/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

269

Nguyễn Duy Thiện

11/03/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

270

Nguyễn Đắc Huấn

21/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,5

271

Nguyễn Đăng Huy

27/09/1997

D3404201

Tài chính – Ngân hàng

20

272

Nguyễn Đăng Mạnh

01/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

273

Nguyễn Đăng Tân

10/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

274

Nguyễn Đình Lộc

25/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

275

Nguyễn Đình Trọng

28/07/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,5

276

Nguyễn Đức Anh

20/02/1994

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

277

Nguyễn Đức Anh

25/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

278

Nguyễn Đức Hùng

02/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

279

Nguyễn Đức Minh

21/02/1996

D340301

Kế Toán

22

280

Nguyễn Đức Trọng

01/04/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

281

Nguyễn Đức Trung

03/02/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

282

Nguyễn Hà Khoa Học

27/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

283

Nguyễn Hà Linh

25/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

284

Nguyễn Hạnh Ngân

31/07/1996

D340301

Kế Toán

23

285

Nguyễn Hoàng Anh

06/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

286

Nguyễn Hồng Liên

05/04/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18

287

Nguyễn Hồng Ly

24/01/1996

D340301

Kế Toán

22

288

Nguyễn Hồng Nhung

20/07/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,75

289

Nguyễn Hồng Phú

21/06/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,25

290

Nguyễn Hồng Sơn

07/02/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

291

Nguyễn Hồng Thảo

01/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,25

292

Nguyễn Huy Hoàng

21/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

293

Nguyễn Huy Hoàng

14/10/1997

D340301

Kế Toán

19

294

Nguyễn Huy Hoàng

15/09/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

295

Nguyễn Huy Tiến

01/12/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

18

296

Nguyễn Huyền Chinh

01/04/1996

D340301

Kế Toán

22

297

Nguyễn Hương Giang

30/09/1997

D340301

Kế Toán

22

298

Nguyễn Hương Ly

06/05/1997

D340301

Kế Toán

20

299

Nguyễn Hữu Nam

29/04/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

300

Nguyễn Hữu Ngọc Anh

11/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

301

Nguyễn Hữu Tùng Dương

13/06/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18

302

Nguyễn Kim Liên

05/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

303

Nguyễn Khánh Linh

04/11/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

304

Nguyễn Khánh Linh

06/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

305

Nguyễn Khánh Long

27/03/1995

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

306

Nguyễn Linh Chi

13/02/1997

D340301

Kế toán

17,5

307

Nguyễn Mạnh Đạt

02/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

308

Nguyễn Mạnh Hà

11/10/1995

D340301

Kế Toán

18

309

Nguyễn Mạnh Thắng

15/09/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,75

310

Nguyễn Mạnh Thùy

22/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

311

Nguyễn Minh Chính

01/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

312

Nguyễn Minh Đức

25/03/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

313

Nguyễn Minh Hằng

08/10/1996

D340302

Kiểm Toán

22

314

Nguyễn Minh Kiều

25/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

315

Nguyễn Minh Trúc

29/01/1996

D340301

Kế Toán

20

316

Nguyễn Ngọc Ánh

27/09/1997

D340301

Kế Toán

22

317

Nguyễn Ngọc Đính

04/08/1997

D340301

Kế Toán

20

318

Nguyễn Ngọc Hà Linh

02/07/1997

D340302

Kiểm Toán

22

319

Nguyễn Ngọc Hà My

16/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

320

Nguyễn Ngọc Hà My

16/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

321

Nguyễn Ngọc Huy

26/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

322

Nguyễn Ngọc Khánh

04/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

323

Nguyễn Ngọc Khánh Linh

07/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

324

Nguyễn Ngọc Sơn

27/06/1997

D340301

Kế Toán

21

325

Nguyễn Ngọc Thành

25/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

326

Nguyễn Nhân Công

05/01/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

327

Nguyễn Nhật Lệ

21/09/1996

D340301

Kế Toán

26

328

Nguyễn Nhật Lệ

05/09/1996

D340301

Kế Toán

20

329

Nguyễn Như Hằng

17/06/1996

D340301

Kế Toán

22

330

Nguyễn Như Long

17/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,5

331

Nguyễn Như Mười

13/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

332

Nguyễn Phương Linh Anh

29/07/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

333

Nguyễn Phương Thảo

31/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

334

Nguyễn Quang Hưng

26/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

335

Nguyễn Quang Tuấn

16/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

336

Nguyễn Quang Thành

08/04/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

337

Nguyễn Quốc Huân

08/10/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,75

338

Nguyễn Quốc Việt

17/03/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

18

339

Nguyễn Quỳnh Trang

26/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

340

Nguyễn Sơn Trường

14/06/1997

D340301

Kế toán

16,75

341

Nguyễn Tiến Anh

29/03/1997

D340301

Kế Toán

22

342

Nguyễn Tiến Dũng

20/11/1991

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

343

Nguyễn Tiến Đạt

17/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

344

Nguyễn Toàn Tuấn

12/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

345

Nguyễn Tú Long

30/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

346

Nguyễn Tuấn Thành

22/03/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

347

Nguyễn Tùng Lâm

15/07/1997

D340301

Kế Toán

19

348

Nguyễn Tùng Lâm

30/03/1997

D340301

Kế Toán

18

349

Nguyễn Tùng Vĩnh

04/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

350

Nguyễn Thái Sơn

08/12/1996

D340301

Kế Toán

20

351

Nguyễn Thanh An

01/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,5

352

Nguyễn Thành Công

21/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

353

Nguyễn Thanh Hoa

15/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

354

Nguyễn Thành Long

05/09/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

18

355

Nguyễn Thành Luân

21/03/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

356

Nguyễn Thanh Mai

22/06/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

357

Nguyễn Thanh Tùng

14/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

358

Nguyễn Thanh Tùng

19/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

359

Nguyễn Thế Dương

05/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

360

Nguyễn Thế Khải

10/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

18

361

Nguyễn Thị Anh Đào

04/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

362

Nguyễn Thị Bích Phượng

29/05/1996

D340301

Kế Toán

22

363

Nguyễn Thị Bích Thảo

25/04/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

364

Nguyễn Thị Bích Thảo

25/10/1997

D340301

Kế Toán

23

365

Nguyễn Thị Cẩm Nhung

30/09/1996

D340301

Kế Toán

22

366

Nguyễn Thị Chí Linh

25/01/1996

D340301

Kế Toán

22

367

Nguyễn Thị Diệu Anh

02/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19,5

368

Nguyễn Thị Dung

12/02/1997

D340301

Kế Toán

23

369

Nguyễn Thị Dung

19/10/1996

D340301

Kế Toán

22

370

Nguyễn Thị Dung Anh

15/09/1996

D340301

Kế Toán

20

371

Nguyễn Thị Duyên

16/07/1996

D340301

Kế Toán

23

372

Nguyễn Thị Duyên

15/05/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

373

Nguyễn Thị Dự

14/03/1996

D340301

Kế Toán

22

374

Nguyễn Thị Đức Hạnh

26/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,5

375

Nguyễn Thị Giang

21/07/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

376

Nguyễn Thị Giang

21/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

377

Nguyễn Thị Hà

03/04/1997

D340301

Kế Toán

23

378

Nguyễn Thị Hà

18/09/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

17,5

379

Nguyễn Thị Hà Vi

28/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

380

Nguyễn Thị Hải

10/06/1997

D340301

Kế toán

17,75

381

Nguyễn Thị Hải Yến

05/04/1996

D340301

Kế Toán

15

382

Nguyễn Thị Hằng

02/04/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

383

Nguyễn Thị Hân

15/05/1996

D340301

Kế Toán

25

384

Nguyễn Thị Hòa

15/05/1996

D340301

Kế Toán

23

385

Nguyễn Thị Hoài

29/10/1997

D340301

Kế Toán

21

386

Nguyễn Thị Hồng

20/02/1997

D340301

Kế Toán

21

387

Nguyễn Thị Hồng

28/08/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

388

Nguyễn Thị Hồng Mận

20/04/1997

D340301

Kế Toán

20

389

Nguyễn Thị Hồng Nhung

22/12/1996

D340301

Kế toán

17

390

Nguyễn Thị Hồng Nhung

22/11/1997

D340301

Kế toán

16,25

391

Nguyễn Thị Huệ

23/07/1997

D340301

Kế Toán

20

392

Nguyễn Thị Huệ

12/05/1997

D340301

Kế Toán

21

393

Nguyễn Thị Huyền

15/11/1997

D340301

Kế Toán

25

394

Nguyễn Thị Hương

09/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

395

Nguyễn Thị Hương

10/03/1996

D340301

Kế Toán

23

396

Nguyễn Thị Hương Giang

28/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

397

Nguyễn Thị Hương Giang

02/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

398

Nguyễn Thị Kiều Trang

31/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

399

Nguyễn Thị Kim Thi

02/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

400

Nguyễn Thị Kim Trang

05/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

401

Nguyễn Thị Khánh

30/03/1996

D340301

Kế Toán

22

402

Nguyễn Thị Khánh Linh

19/05/1997

D340301

Kế Toán

20

403

Nguyễn Thị Lan

05/11/1997

D340301

Kế Toán

21

404

Nguyễn Thị Lan Anh

26/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

405

Nguyễn Thị Lệ Hằng

07/10/1996

D340301

Kế Toán

24

406

Nguyễn Thị Linh Trang

22/12/1996

D340301

Kế Toán

21

407

Nguyễn Thị Loan

07/05/1997

D340301

Kế Toán

22

408

Nguyễn Thị Mai

06/06/1996

D340301

Kế Toán

21

409

Nguyễn Thị Mai

08/08/1997

D340301

Kế Toán

21

410

Nguyễn Thị Mai

16/03/1997

D340301

Kế toán

16,75

411

Nguyễn Thị Mai

16/11/1997

D340301

Kế toán

17,25

412

Nguyễn Thị Mai Hương

29/12/1996

D340301

Kế Toán

21

413

Nguyễn Thị Mai Thanh

21/07/1997

D340301

Kế Toán

22

414

Nguyễn Thị Minh

27/04/1997

D340301

Kế Toán

20

415

Nguyễn Thị Minh Châu

04/05/1997

D340301

Kế toán

17,25

416

Nguyễn Thị Minh Huệ

16/02/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

417

Nguyễn Thị Minh Tâm

17/10/1997

D340301

Kế toán

18,5

418

Nguyễn Thị Minh Thúy

02/11/1997

D340301

Kế toán

16,75

419

Nguyễn Thị Minh Thư

15/07/1996

D340301

Kế Toán

23

420

Nguyễn Thị My

28/05/1997

D340301

Kế Toán

22

421

Nguyễn Thị Mỹ Linh

28/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

422

Nguyễn Thị Ngà

28/03/1997

D340301

Kế Toán

20

423

Nguyễn Thị Ngân

14/05/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

424

Nguyễn Thị Ngọc Anh

02/11/1996

D340301

Kế Toán

25

425

Nguyễn Thị Ngọc Anh

01/04/1997

D340301

Kế toán

19,5

426

Nguyễn Thị Nguyệt

23/01/1997

D340301

Kế Toán

18,25

427

Nguyễn Thị Nhường

07/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

428

Nguyễn Thị Oanh

29/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

429

Nguyễn Thị Oanh

10/03/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

430

Nguyễn Thị Phương Anh

03/07/1995

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

431

Nguyễn Thị Phương Chi

26/10/1997

D340301

Kế Toán

19

432

Nguyễn Thị Phương Dung

26/03/1997

D340301

Kế Toán

21

433

Nguyễn Thị Phương Hoa

02/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

434

Nguyễn Thị Quỳnh

20/08/1997

D340301

Kế Toán

23

435

Nguyễn Thị Quỳnh

10/08/1997

D340301

Kế Toán

19

436

Nguyễn Thị Quỳnh

29/07/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

437

Nguyễn Thị Quỳnh

16/09/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

20

438

Nguyễn Thị Quỳnh

25/08/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

439

Nguyễn Thị Quỳnh Anh

01/12/1997

D340301

Kế toán

15,75

440

Nguyễn Thị Quỳnh Nga

28/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

441

Nguyễn Thị Quỳnh Ngân

06/09/1996

D340301

Kế toán

18

442

Nguyễn Thị Sen

16/11/1996

D340301

Kế Toán

21

443

Nguyễn Thị Soi

18/09/1997

D340301

Kế Toán

23

444

Nguyễn Thị Tài Linh

16/07/1996

D340301

Kế Toán

21

445

Nguyễn Thị Tâm

08/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

446

Nguyễn Thị Tố Uyên

04/12/1997

D340301

Kế Toán

19,25

447

Nguyễn Thị Tuyết Chinh

01/01/1997

D340301

Kế Toán

22

448

Nguyễn Thị Tuyết Thu

08/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,5

449

Nguyễn Thị Thanh

14/05/1997

D340301

Kế Toán

19

450

Nguyễn Thị Thanh Liễu

14/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

451

Nguyễn Thị Thanh Mai

22/12/1996

D340301

Kế Toán

21

452

Nguyễn Thị Thanh Tâm

24/11/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

453

Nguyễn Thị Thanh Tâm

25/04/1996

D340301

Kế Toán

25

454

Nguyễn Thị Thảo

04/08/1996

D340301

Kế Toán

23

455

Nguyễn Thi Thu Hà

31/01/1995

D340301

Kế Toán

19

456

Nguyễn Thị Thu Hà

10/10/1997

D340301

Kiểm toán

15,5

457

Nguyễn Thị Thu Hà

14/03/1996

D340301

Kế Toán

26

458

Nguyễn Thị Thu Hà

03/06/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,75

459

Nguyễn Thị Thu Hằng

09/07/1996

D340301

Kế Toán

24

460

Nguyễn Thị Thu Hằng

10/11/1996

D340301

Kế Toán

20

461

Nguyễn Thị Thu Hiền

05/08/1996

D340301

Kế Toán

26

462

Nguyễn Thị Thu Hoài

16/03/1997

D340301

Kế toán

15,5

463

Nguyễn Thị Thu Huyền

04/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

464

Nguyễn Thị Thu Hương

20/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

465

Nguyễn Thị Thu Phương

07/08/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

20,75

466

Nguyễn Thị Thu Thảo

02/11/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

467

Nguyễn Thị Thu Thảo

12/12/1996

D340301

Kế Toán

19

468

Nguyễn Thị Thu Thủy

18/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18,75

469

Nguyễn Thị Thu Trà

18/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

470

Nguyễn Thị Thu Yến

27/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

471

Nguyễn Thị Thuận

07/06/1995

D340301

Kế Toán

21

472

Nguyễn Thị Thủy

02/09/1996

D340301

Kế Toán

23

473

Nguyễn Thị Thùy Dung

25/05/1997

D340301

Kế toán

15,25

474

Nguyễn Thị Thùy Dung

26/08/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

19

475

Nguyễn Thị Thúy Nga

23/09/1996

D340301

Kế Toán

20

476

Nguyễn Thị Thúy Quỳnh

22/12/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18

477

Nguyễn Thị Trà

26/02/1996

D340301

Kế Toán

25

478

Nguyễn Thị Trà My

07/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

479

Nguyễn Thị Trang

28/08/1997

D340301

Kế Toán

22

480

Nguyễn Thị Trang

06/02/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

481

Nguyễn Thị Út

18/10/1995

D340301

Kế Toán

19

482

Nguyễn Thị Uyên

17/01/1996

D340301

Kế Toán

21

483

Nguyễn Thị Vân

04/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

484

Nguyễn Thị Vân Anh

18/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

485

Nguyễn Thị Vân Anh

02/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

486

Nguyễn Thị Xuân Hương

25/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

487

Nguyễn Thị Yến

07/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

488

Nguyễn Thu Hiền

15/07/1996

D340301

Kế Toán

27

489

Nguyễn Thu Huyền

14/05/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

490

Nguyễn Thu Huyền

20/04/1997

D340301

Kế toán

17,5

491

Nguyễn Thu Phương

30/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

492

Nguyễn Thục Anh

16/09/1996

D340301

Kế Toán

21

493

Nguyễn Thục Anh

25/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22,5

494

Nguyễn Thục Trinh

15/08/1997

D340301

Kế Toán

22

495

Nguyễn Thùy Dương

15/03/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

19,5

496

Nguyễn Thùy Dương

15/03/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

20

497

Nguyễn Thùy Linh

01/04/1997

D340302

Kiểm Toán

19

498

Nguyễn Thúy Ngân

12/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

499

Nguyễn Trọng Duy

07/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

500

Nguyễn Trọng Đức

24/12/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

19

501

Nguyễn Trọng Minh

02/09/1992

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16

502

Nguyễn Trung Hiếu

29/07/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

18

503

Nguyễn Trung Kiên

27/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

504

Nguyễn Trung Kiên

03/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

505

Nguyễn Trường Giang

13/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

506

Nguyễn Văn Anh

13/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

507

Nguyễn Văn Dũng

02/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

508

Nguyễn Văn Duy

16/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18,5

509

Nguyễn Văn Đức

09/12/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

510

Nguyễn Văn Hải

15/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

511

Nguyễn Văn Hải

07/02/1997

D340301

Kế Toán

20

512

Nguyễn Văn Hưng

08/10/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

513

Nguyễn Văn Khiêm

12/01/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

514

Nguyễn Văn Lâm

09/03/1995

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

23

515

Nguyễn Văn Minh

08/10/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

24

516

Nguyễn Văn Minh

07/09/1997

D340301

Kế toán

15,25

517

Nguyễn Văn Nguyên

12/09/1996

D340301

Kế Toán

23

518

Nguyễn Văn Sơn

06/10/1997

D340301

Kế Toán

15,5

519

Nguyễn Văn Tùng

09/01/1989

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

520

Nguyễn Văn Thành

07/08/1995

D340301

Kế Toán

20

521

Nguyễn Vân Anh

29/03/1997

D340301

Kế Toán

22

522

Nguyễn Vân Ánh

24/12/1997

D340301

Kế Toán

23

523

Nguyễn Việt Hà

27/10/1997

D340301

Kế Toán

20

524

Nguyễn Việt Hoàng

20/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

525

Nguyễn Viết Nam

05/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,75

526

Nguyễn Vũ Khánh

19/10/1996

D340301

Kế Toán

20

527

Nguyễn Xuân Hưng

25/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

528

Nguyễn Xuân Linh

12/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

529

Phạm Anh Đức

29/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

530

Phạm Âu Diệu Anh

23/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

531

Phạm Duy Tuấn Anh

22/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

532

Phạm Đức Dương

20/08/1997

D340301

Kiểm toán

16

533

Phạm Đức Tùng

01/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

534

Phạm Hà Phương

28/12/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

535

Phạm Hoàng Anh

14/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

536

Phạm Hoàng Anh

13/01/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,15

537

Phạm Hồng Mạnh

12/09/1997

D340302

Kiểm Toán

23

538

Phạm Hồng Nhung

09/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

539

Phạm Kim Oanh

18/08/1995

D340301

Kế Toán

19

540

Phạm Khánh Duy

28/09/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

541

Phạm Minh Hải

27/09/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,5

542

Phạm Minh Hiếu

27/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

543

Phạm Ngọc Anh

25/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,75

544

Phạm Ngọc Phương

27/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

545

Phạm Ngọc Sơn

26/01/1996

D340302

Kiểm Toán

20

546

Phạm Ngọc Thương

25/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

547

Phạm Tiến Đạt

26/02/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

548

Phạm Tuấn Anh

12/08/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

549

Phạm Thái Kiều Trang

13/04/1997

D340301

Kế Toán

20,5

550

Phạm Thành Đạt

09/10/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

551

Phạm Thanh Huyền

19/04/1997

D340301

Kế toán

16,75

552

Phạm Thành Trung

25/03/2015

D340301

Kế Toán

21

553

Phạm Thị Dung

26/09/1995

D340301

Kế Toán

19

554

Phạm Thị Hạnh

01/04/1997

D340301

Kế toán

19

555

Phạm Thị Hiền

24/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

556

Phạm Thị Huyền Trang

22/05/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

557

Phạm Thị Hương

20/01/1996

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

22

558

Phạm Thị Lan Anh

18/01/1997

D340301

Kế toán

16,75

559

Phạm Thị Mai Anh

10/08/1996

D340301

Kế Toán

21

560

Phạm Thị Ngân

16/02/1997

D340301

Kế Toán

16

561

Phạm Thị Ngoan

11/11/1997

D340301

Kế Toán

15

562

Phạm Thị Thanh Huế

15/11/1996

D340301

Kế Toán

23

563

Phạm Thị Thu Trang

13/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

564

Phạm Thị Thúy Long

05/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20,25

565

Phạm Thị Trang

08/09/1997

D340301

Kế Toán

21

566

Phạm Thị Xuân Quỳnh

22/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

567

Phạm Thu Hà

16/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

568

Phạm Thu Hòa

09/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

569

Phạm Thu Ngân

04/01/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

570

Phạm Thu Trang

26/04/1997

D340301

Kế Toán

21

571

Phạm Thu Trang

29/08/1997

D340301

Kế Toán

19,5

572

Phạm Thùy Dung

22/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

25

573

Phạm Thúy Hằng

06/11/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

574

Phạm Thùy Linh

01/04/1994

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

24

575

Phạm Thúy Nga

26/02/1993

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

576

Phạm Trung Tình

04/10/1997

D340301

Kế Toán

20

577

Phạm Văn Cương

02/05/1994

D340101

Quản trị kinh doanh

15

578

Phạm Văn Tuấn

12/06/1997

D340302

Kiểm Toán

22

579

Phạm Văn Thiềm

30/03/1997

D340301

Kế Toán

21

580

Phạm Xuân Chung

10/09/1997

D340301

Kế toán

15,5

581

Phan Công Khanh

20/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

582

Phan Thanh Giang

13/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

583

Phan Thị Mỹ Hằng

22/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

584

Phan Thị Nhung

07/03/1995

D340301

Kế Toán

24

585

Phan Thị Phương Anh

20/08/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,75

586

Phan Thị Tú Anh

29/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

587

Phan Thị Thu Sương

05/12/1996

D340301

Kế Toán

22

588

Phan Thị Thủy Tiên

18/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

589

Phan Thúy Hằng

24/10/1995

D340301

Kế Toán

20

590

Phan Trung Hiếu

29/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

591

Phí Thị Mỹ Hạnh

12/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,5

592

Phùng Thị Hồng Hạnh

06/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15

593

Phùng Thị Minh Phương

09/12/197

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

594

Phùng Thị Phương Thảo

16/08/1997

D340301

Kế Toán

20

595

Phùng Thị Thu Phương

12/11/1997

D340301

Kế Toán

22

596

Quách Thị Hà

29/01/1996

D340301

Kế Toán

25

597

Sủng A Này

04/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

598

Sùng Thị Hoa

03/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

599

Tạ Duy Chính

07/10/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18,25

600

Tạ Quốc Hùng

07/03/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,5

601

Tạ Thị Hiền

17/06/1996

D340301

Kế Toán

19

602

Tạ Thị Nết

01/09/1997

D340301

Kế Toán

20

603

Tạ Thị Ngân

26/04/1997

D340302

Kiểm toán

15

604

Tạ Thị Thu Hạnh

28/10/1996

D340301

Kế Toán

19

605

Tạ Văn Sơn

21/02/197

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

606

Tạ Việt Phương

01/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

607

Toàn Hồng Quyên

20/10/1997

D340301

Kế Toán

20

608

Thái Thị Mỹ Duyên

31/01/1997

D340301

Kế toán

15,5

609

Thái Văn Thành

18/04/1997

D340301

Kế Toán

20

610

Thào Thị Mú

26/07/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

611

Thiều Ngọc Ánh

04/11/1997

D340301

Kế Toán

18

612

Trần Ánh Phượng

13/12/1997

D340301

Kế Toán

19

613

Trần Anh Vũ

07/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15

614

Trần Bá Quý

05/11/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

615

Trần Chí Bằng

07/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

616

Trần Chính Thực

18/01/1997

D340301

Kế toán

17

617

Trần Duy Khánh

08/06/1997

D340301

Kế toán

21,5

618

Trần Đức Anh

17/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

619

Trần Đức Lương

05/10/1997

D340301

Kế toán

15

620

Trần Hoàng Ân

30/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

621

Trần Hoàng Trung Hiếu

03/04/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

622

Trần Hồ Thành

17/03/1996

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

19

623

Trần Hương Ly

16/11/1997

D340301

Kế Toán

18

624

Trần Hữu Minh

28/10/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

625

Trần Mạnh Chiến

27/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

626

Trần Minh Hiếu

12/07/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

627

Trần Minh Phương

22/09/1996

D340301

Kế Toán

20

628

Trần Ngọc Dũng

04/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

629

Trần Ngọc Linh

05/04/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

630

Trần Ngọc Quỳnh

29/05/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

631

Trần Phan Anh

23/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

632

Trần Phương Mai

16/01/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

17,75

633

Trần Quang Khải

17/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15

634

Trần Quang Khải

09/09/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,75

635

Trần Quốc Khánh

02/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

636

Trần Thị Bích

08/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

637

Trần Thị Bích Liên

17/03/1997

D340301

Kế Toán

19

638

Trần Thị Duyên

13/10/1997

D340301

Kế Toán

20,5

639

Trần Thị Hà

21/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

640

Trần Thị Hải

18/05/1994

D340301

Kế Toán

19

641

Trần Thị Hồng Hoa

27/08/1997

D340301

Kế Toán

23

642

Trần Thị Hường

24/03/1997

D340301

Kế toán

15,25

643

Trần Thị Hường

10/05/97

D340101

Quản trị kinh doanh

16,5

644

Trần Thị Kim Thủy

10/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

645

Trần Thị Lan Anh

07/08/1997

D340301

Kế Toán

20

646

Trần Thị Lan Anh

01/08/1997

D340301

Kế toán

18,25

647

Trần Thị Liên

01/01/1987

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

648

Trần Thị Linh

24/10/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

649

Trần Thị Loan

01/10/1995

D340301

Kế Toán

23

650

Trần Thị Mỹ Linh

24/11/1996

D340301

Kế Toán

20

651

Trần Thị Ngọc

24/11/1995

D340301

Kế Toán

23

652

Trần Thị Phượng

10/10/1997

D340302

Kiểm Toán

20

653

Trần Thị Phương Anh

11/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

654

Trần Thị Phương Nhung

20/11/1997

D340301

Kế Toán

21

655

Trần Thị Phương Thảo

14/09/1996

D340301

Kế Toán

21

656

Trần Thị Phương Thảo

21/01/1997

D340301

Kế Toán

15

657

Trần Thị Tuyền

09/03/1996

D340301

Kế Toán

21

658

Trần Thị Tuyết

05/04/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

659

Trần Thị Tứ

02/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

660

Trần Thị Thanh Phương

16/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

661

Trần Thị Thu Hiền

14/12/1997

D340301

Kế toán

16

662

Trần Thị Thu Phương

26/01/1997

D340301

Kế Toán

22

663

Trần Thị Thùy

24/07/1997

D340301

Kế toán

16

664

Trần Thị Thủy

29/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

665

Trần Thị Thúy

20/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

666

Trần Thị Thùy Trang

03/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

667

Trần Thị Trà My

17/02/1997

D340301

Kế toán

15,5

668

Trần Thị Vân Anh

19/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

669

Trần Thị Vy

25/04/1997

D340301

Kế Toán

20

670

Trần Thu Hà

03/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

671

Trần Thùy Trang

27/11/1996

D340301

Kế Toán

21

672

Trần Văn Đoàn

24/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,25

673

Trần Văn Hà

12/02/1996

D340302

Kiểm Toán

21

674

Trần Văn Hải

12/02/1997

D340301

Kế Toán

20

675

Trần Văn Hoàng

27/01/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

676

Triệu Thị Ngọc Ánh

28/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

677

Trịnh Mạnh Hải

29/08/1997

D340301

Kế Toán

20

678

Trịnh Thị Kiều Oanh

21/07/1997

D340301

Kế toán

17,25

679

Trịnh Thị Oanh

03/09/1997

D340301

Kế Toán

16,75

680

Trịnh Thị Thanh Hiền

12/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

681

Trịnh Thị Thu Thảo

14/12/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

682

Trịnh Thị Thủy

05/02/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18,25

683

Trịnh Thu Trang

21/12/1997

D340301

Kế Toán

19

684

Trương Bằng An

23/12/1997

D340301

Kế Toán

20

685

Trương Đại Dũng

19/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

686

Trương Khánh Hiền

19/10/1996

D340301

Kế Toán

20

687

Trương Thị Hương Giang

17/05/1997

D340302

Kiểm toán

16,75

688

Trương Thị Linh

19/05/1997

D340302

Kiểm toán

17

689

Trương Thị Minh Lý

26/09/1997

D340301

Kế Toán

19,25

690

Trương Thị Niên

07/07/2997

D340301

Kế Toán

20

691

Trương Thị Thanh Dung

26/03/1996

D340301

Kế Toán

21

692

Trương Thị Trinh

22/09/1997

D340301

Kế Toán

23

693

Vàng Thị Thu

19/05/1996

D340301

Kế toán

20

694

Văn Thị Nhung

03/08/1992

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

695

Võ Tá Hoàng

25/08/1997

D340121

Kinh doanh thương mại

17,25

696

Võ Thị Bích

06/03/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

17,5

697

Võ Văn Tánh

27/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

698

Vũ Đức Vượng

17/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

699

Vũ Hải Nhật Linh

05/04/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

700

Vũ Hoàng Dũng

23/02/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

701

Vũ Hoàng Vân

13/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

702

Vũ Lan Anh

01/05/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

19,75

703

Vũ Minh Đức

15/08/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

704

Vũ Nông Hiếu

05/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

705

Vũ Phan Diễm Quỳnh

21/11/1996

D340301

Kế Toán

25

706

Vũ Tùng Dương

01/10/1997

D340302

Kiểm Toán

21

707

Vũ Thanh Ngân

15/03/1997

D340301

Kế Toán

21

708

Vũ Thị Hồng Quyên

08/05/1997

D340301

Kế Toán

16,75

709

Vũ Thị Hương

18/05/1997

D340301

Kế Toán

23

710

Vũ Thị Loan

22/11/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

17

711

Vũ Thị Ngọc

29/01/1997

D340301

Kế Toán

18

712

Vũ Thị Quỳnh Trang

20/07/197

D340301

Kế Toán

20

713

Vũ Thị Tuyết Nhung

24/04/1997

D340301

Kế Toán

19

714

Vũ Thị Thu Trang

12/06/1997

D340301

Kế toán

17

715

Vũ Thu Thảo

13/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

716

Vũ Thu Trang

09/12/1996

D340301

Kế Toán

21

717

Vũ Thùy Linh

16/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

718

Vũ Thùy Trang

22/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

719

Vũ Thùy Vân

02/11/1997

D340301

Kế Toán

22

720

Vũ Văn Hiệu

17/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

721

Vũ Văn Hưng

02/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

722

Vũ Việt Anh

16/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

723

Vương Thị Thanh

29/06/1996

D340301

Kế Toán

23

724

Xuân Thị Bình Minh

25/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

Bình Luận

Để lại một phản hồi

Chúng tôi sẽ không public email của bạn. Vui lòng hoàn thành tất cả các ô bắt buộc*

Bạn có thể sử dụng các tag: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>

Nhập mã xác nhận (Điền chữ số lần lượt tương ứng với hình) *

Bài viết cùng chuyên mục

Liên kết website

Trang FB88 cá độ online tốt nhất. Link vào ca cuoc 365 nhanh nhất. Soi kèo tip bong da. nhận đào tạo seo và facebook ad. Dịch vụ thông cống nghẹt quận tân bình - Báo giá thông cống nghẹt quận bình tân Dịch vụ hút hầm cầu bình dương uy tín Báo giá hút hầm cầu quận thủ đức tốt nhất Vệ sinh tổng hợp https://vesinhtonghop.com/. Link xem truc tiep bong da. Link thay thế bong88 mới nhất. Truy cập FB88. Link nhà cái 365cacuoc Vip. keo nha cai uy tín. Nhà cái vaow88.top. Đại lý bán thuốc diệt côn trùng. đại lý thuốc diệt mối uy tín.